be up to par

/bi əp tɪ pɑr/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "be up to par". Phiên âm /bi əp tɪ pɑr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "be up to par" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “be up to par” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish